中文圣经
← Từ vựng
牛犊
niú dú
bêcon bê

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

牛

ox, cow, bull

bộ thủ 牛
犊

calf; sacrificial lamb

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛卖Chữ khó đọc · dú

Xuất hiện trong 65 câu

…và 5 câu nữa