中文圣经
Từ vựng
yóu tài

Do Thái; Judea

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

similar to, just like, as

bộ thủ thành phần ⿰犭尤

very, too much; big; extreme

bộ thủ thành phần ⿵大丶

Xuất hiện trong 49 câu