中文圣经
← Từ vựng
犹太
yóu tài
Do TháiJudea

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

犹

similar to, just like, as

bộ thủ 犭thành phần ⿰犭尤
太

very, too much; big; extreme

bộ thủ 大thành phần ⿵大丶

Xuất hiện trong 53 câu