中文圣经
← Từ vựng
现在
xiàn zài
HSK 1
bây giờhiện tạilúc nàylúc bấy giờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

现

to appear, to manifest; current, now

bộ thủ 王thành phần ⿰王见
在

at, in, on; to exist; used to indicate the present progressive tense

bộ thủ 土thành phần ⿸才土

Xuất hiện trong 479 câu

…và 419 câu nữa