中文圣经
← Từ vựng
痛苦
tòng kǔ
HSK 3
đaukhổđau đớn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

痛

ache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly

bộ thủ 疒thành phần ⿸疒甬
苦

bitter; hardship, suffering

bộ thủ 艹thành phần ⿱艹古

Xuất hiện trong 48 câu