← Từ vựng
真是
zhēn shì
thực sự; quả thật
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
真
real, actual, true, genuine
bộ thủ 目thành phần ⿱直几
是
to be; indeed, right, yes; okay
bộ thủ 日thành phần ⿱日疋
Xuất hiện trong 37 câu
SÁNG THẾ 27:21SÁNG THẾ 27:24SÁNG THẾ 31:28XUẤT AI-CẬP 4:25XUẤT AI-CẬP 32:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:6GIÓP 12:2THI THIÊN 39:5THI THIÊN 39:6THI THIÊN 39:11THI THIÊN 62:9THI THIÊN 116:16GIÁO HUẤN 4:16GIÊ-RÊ-MI 3:23GIÊ-RÊ-MI 4:10GIÊ-RÊ-MI 10:19GIÊ-RÊ-MI 28:9AI CA 2:16AI CA 3:3MA-THI-Ơ 14:33MA-THI-Ơ 26:73MA-THI-Ơ 27:54MÁC 14:70MÁC 15:39LU-CA 23:47GIĂNG 4:42GIĂNG 6:14GIĂNG 6:55GIĂNG 7:40GIĂNG 8:31GIĂNG 9:30CÔNG VỤ 12:15LA-MÃ 7:13LA-MÃ 7:24I CÔ-RINH 14:25HÊ-BƠ-RƠ 10:31I GIĂNG 3:1