中文圣经
Từ vựng
zhēn shì

thực sự; quả thật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

real, actual, true, genuine

bộ thủ thành phần ⿱直几

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 37 câu