中文圣经
Từ vựng
shén jì

phép lạ; kỳ tích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

god, spirit; divine, mysterious, supernatural

bộ thủ thành phần ⿰礻申

trace, sign, mark, footprint

bộ thủ thành phần ⿺辶亦

Xuất hiện trong 80 câu

…và 20 câu nữa