中文圣经
Từ vựng
jīng
HSK 7

kinh; kinh thánh; qua

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

the classics; to experience, to undergo

bộ thủ thành phần ⿰纟⿱?工

Xuất hiện trong 143 câu

…và 83 câu nữa