← Từ vựng
经
jīng
HSK 7
kinh; kinh thánh; qua
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
经
the classics; to experience, to undergo
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟⿱?工
Xuất hiện trong 143 câu
SÁNG THẾ 39:22XUẤT AI-CẬP 38:21LÊ-VI 13:48LÊ-VI 13:49LÊ-VI 13:51LÊ-VI 13:52LÊ-VI 13:53LÊ-VI 13:56LÊ-VI 13:57LÊ-VI 13:58LÊ-VI 13:59LÊ-VI 18:21DÂN SỐ 18:9DÂN SỐ 31:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:10QUAN ÁN 16:9I CÁC VUA 10:29II CÁC VUA 16:3II CÁC VUA 17:17II CÁC VUA 21:6II CÁC VUA 23:10II LỊCH SỬ 1:17II LỊCH SỬ 33:6THI THIÊN 103:16GIÁO HUẤN 1:13GIÁO HUẤN 3:10Ê-SAI 53:3GIÊ-RÊ-MI 32:35Ê-XÊ-CHIÊN 16:21Ê-XÊ-CHIÊN 20:26Ê-XÊ-CHIÊN 20:31Ê-XÊ-CHIÊN 23:37XA-CHA-RI 13:9MA-THI-Ơ 4:4MA-THI-Ơ 4:6MA-THI-Ơ 4:7MA-THI-Ơ 4:10MA-THI-Ơ 9:13MA-THI-Ơ 11:10MA-THI-Ơ 12:3MA-THI-Ơ 19:5MA-THI-Ơ 21:13MA-THI-Ơ 21:16MA-THI-Ơ 21:42MA-THI-Ơ 22:31MA-THI-Ơ 24:15MA-THI-Ơ 26:24MA-THI-Ơ 26:31MA-THI-Ơ 26:54MÁC 2:25MÁC 7:6MÁC 9:12MÁC 9:13MÁC 11:17MÁC 12:10MÁC 12:11MÁC 13:14MÁC 14:21MÁC 14:27MÁC 14:49
…và 83 câu nữa