中文圣经
Từ vựng
yáng qún

bầy cừu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sheep, goat

bộ thủ thành phần ⿱丷?

group, crowd; multitude, mob

bộ thủ thành phần ⿰君羊

Xuất hiện trong 117 câu

…và 57 câu nữa