中文圣经
Từ vựng
zhī

mỡ; phấn đỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

fat, grease, lard, oil

bộ thủ thành phần ⿰⺼旨

Xuất hiện trong 63 câu

…và 3 câu nữa