中文圣经
← Từ vựng
自由
zì yóu
HSK 2
tự dotự độc lậpkhông hạn chế

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

自

self; private, personal; from

bộ thủ 自thành phần ⿻目?
由

cause, reason; from

bộ thủ 田thành phần 田

Xuất hiện trong 46 câu