中文圣经
Từ vựng
西
xī dùn

Xi-đôn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

西

west, western, westward

bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗

to pause; to bow; to arrange

bộ thủ thành phần ⿰屯页

Xuất hiện trong 50 câu