← Từ vựng
西顿
xī dùn
Xi-đôn
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
西
west, western, westward
bộ thủ 西thành phần ⿻兀囗
顿
to pause; to bow; to arrange
bộ thủ 页thành phần ⿰屯页
Xuất hiện trong 50 câu
SÁNG THẾ 10:15SÁNG THẾ 10:19SÁNG THẾ 49:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:9GIÔ-SUÊ 11:8GIÔ-SUÊ 13:4GIÔ-SUÊ 13:6GIÔ-SUÊ 19:28QUAN ÁN 1:31QUAN ÁN 3:3QUAN ÁN 10:6QUAN ÁN 10:12QUAN ÁN 18:7QUAN ÁN 18:28II SA-MU-ÊN 24:6I CÁC VUA 5:6I CÁC VUA 11:1I CÁC VUA 11:5I CÁC VUA 11:33I CÁC VUA 16:31I CÁC VUA 17:9II CÁC VUA 23:13I LỊCH SỬ 1:13I LỊCH SỬ 22:4E-XƠ-RA 3:7Ê-SAI 23:2Ê-SAI 23:4Ê-SAI 23:12GIÊ-RÊ-MI 25:22GIÊ-RÊ-MI 27:3GIÊ-RÊ-MI 47:4Ê-XÊ-CHIÊN 27:8Ê-XÊ-CHIÊN 28:21Ê-XÊ-CHIÊN 28:22Ê-XÊ-CHIÊN 28:23Ê-XÊ-CHIÊN 32:30GIÔ-ÊN 3:4XA-CHA-RI 9:2MA-THI-Ơ 11:21MA-THI-Ơ 11:22MA-THI-Ơ 15:21MÁC 3:8MÁC 7:24MÁC 7:31LU-CA 4:26LU-CA 6:17LU-CA 10:13LU-CA 10:14CÔNG VỤ 12:20CÔNG VỤ 27:3