中文圣经
← Từ vựng
让
ràng
HSK 2
nhườngcho phépđể chobắt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

让

to allow, to permit, to yield

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠上

Xuất hiện trong 44 câu