中文圣经
← Từ vựng
设
shè
HSK 7
thiết lậpđặtgiả sử

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

设

to build, to design; to establish; to offer

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠殳

Xuất hiện trong 116 câu

…và 56 câu nữa