中文圣经
Từ vựng
shè
HSK 7

thiết lập; đặt; giả sử

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to build, to design; to establish; to offer

bộ thủ thành phần ⿰讠殳

Xuất hiện trong 185 câu

…và 125 câu nữa