中文圣经
← Từ vựng
谦卑
qiān bēi
khiêm tốnhay khiêm cung

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

谦

humble, modest

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠兼
卑

humble, low, inferior; to despise

bộ thủ 十thành phần ⿱白十Chữ khó đọc · bēi

Xuất hiện trong 35 câu