中文圣经
Từ vựng
yuè fā
HSK 7

ngày càng; càng thêm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to exceed, to surpass, to transcend

bộ thủ thành phần ⿺走戉

to issue, to dispatch, to send out; hair

bộ thủ thành phần ⿸?又

Xuất hiện trong 40 câu