← Từ vựng
越发
yuè fā
HSK 7
ngày càng; càng thêm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
越
to exceed, to surpass, to transcend
bộ thủ 走thành phần ⿺走戉
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
Xuất hiện trong 40 câu
SÁNG THẾ 37:5SÁNG THẾ 37:8XUẤT AI-CẬP 1:12XUẤT AI-CẬP 9:34QUAN ÁN 4:24I SA-MU-ÊN 2:26I SA-MU-ÊN 14:19II LỊCH SỬ 28:22NÊ-HÊ-MI 13:18THI THIÊN 71:14THI THIÊN 71:21CHÂM NGÔN 9:9Ô-SÊ 4:7Ô-SÊ 11:2GIÔ-NA 1:11GIÔ-NA 1:13MA-THI-Ơ 20:31MÁC 7:36MÁC 10:48LU-CA 5:15LU-CA 18:39LU-CA 23:5GIĂNG 5:18GIĂNG 19:8CÔNG VỤ 4:17CÔNG VỤ 5:14CÔNG VỤ 9:22CÔNG VỤ 12:24CÔNG VỤ 16:5LA-MÃ 3:7I CÔ-RINH 12:23II CÔ-RINH 3:9II CÔ-RINH 4:15II CÔ-RINH 7:15II CÔ-RINH 9:12II CÔ-RINH 12:15PHI-LÍP 1:14PHI-LÍP 1:26PHI-LÍP 2:28HÊ-BƠ-RƠ 2:1