← Từ vựng
转身
zhuǎn shēn
HSK 4
quay lại; lật người; tái hôn; quay mặt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
转
to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail
bộ thủ 车thành phần ⿰车专
身
body, torso; person; pregnancy
bộ thủ 身
Xuất hiện trong 44 câu
SÁNG THẾ 42:24XUẤT AI-CẬP 7:23XUẤT AI-CẬP 10:6XUẤT AI-CẬP 32:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:13GIÔ-SUÊ 8:20GIÔ-SUÊ 8:21QUAN ÁN 18:21QUAN ÁN 18:26QUAN ÁN 20:41QUAN ÁN 20:42QUAN ÁN 20:45QUAN ÁN 20:47I SA-MU-ÊN 10:9I SA-MU-ÊN 15:12I SA-MU-ÊN 15:27I SA-MU-ÊN 15:31I SA-MU-ÊN 25:12II CÁC VUA 5:12NÊ-HÊ-MI 2:15THI THIÊN 9:3THI THIÊN 44:10THI THIÊN 56:9THI THIÊN 78:9CHÂM NGÔN 4:15TÌNH CA 5:6GIÊ-RÊ-MI 15:5GIÊ-RÊ-MI 15:6GIÊ-RÊ-MI 38:22GIÊ-RÊ-MI 41:14GIÊ-RÊ-MI 46:5GIÊ-RÊ-MI 46:21GIÊ-RÊ-MI 49:8GIÊ-RÊ-MI 49:24Ê-XÊ-CHIÊN 1:9Ê-XÊ-CHIÊN 1:12LU-CA 7:9LU-CA 9:55LU-CA 10:23LU-CA 23:28CÔNG VỤ 9:40CÔNG VỤ 16:18