中文圣经
Từ vựng
zhuǎn shēn
HSK 4

quay lại; lật người; tái hôn; quay mặt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail

bộ thủ thành phần ⿰车专

body, torso; person; pregnancy

bộ thủ

Xuất hiện trong 44 câu