中文圣经
← Từ vựng
野兽
yě shòu
HSK 7
Thú dãThú rừngThú hoang dã

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

野

field, open country; wilderness

bộ thủ 里thành phần ⿰里予
兽

beast, animal; bestial

bộ thủ 丷thành phần ⿱⿱丷田⿱一口Chữ khó đọc · shòu

Xuất hiện trong 46 câu