中文圣经
Từ vựng
suǒ
HSK 5

khóa; chiếc khóa; locking

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

lock, padlock; chains, shackles

bộ thủ thành phần ⿰钅⿱⺌贝

Xuất hiện trong 57 câu