中文圣经
← Từ vựng
长老
zhǎng lǎo
mục sưtu sĩ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

长

long, lasting; to excel in

bộ thủ 长thành phần ⿻?一
老

old, aged; experienced

bộ thủ 老thành phần ⿱耂匕

Xuất hiện trong 181 câu

…và 121 câu nữa