中文圣经
← Từ vựng
麦子
mài zi
lúa mìngũ cốcbông lúa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

麦

wheat, barley, oats

bộ thủ 麦thành phần ⿱龶夂
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 44 câu