← Từ vựng
麦子
mài zǐ
lúa mì; ngũ cốc; bông lúa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
麦
wheat, barley, oats
bộ thủ 麦thành phần ⿱龶夂
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
Xuất hiện trong 44 câu
SÁNG THẾ 30:14SÁNG THẾ 41:5SÁNG THẾ 41:22XUẤT AI-CẬP 34:22LÊ-VI 23:20DÂN SỐ 15:20DÂN SỐ 15:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:14QUAN ÁN 6:11QUAN ÁN 15:1I SA-MU-ÊN 6:13I SA-MU-ÊN 12:17II SA-MU-ÊN 4:6I CÁC VUA 5:11I LỊCH SỬ 21:20I LỊCH SỬ 21:23E-XƠ-RA 6:9E-XƠ-RA 7:22NÊ-HÊ-MI 10:37GIÓP 31:40THI THIÊN 81:16THI THIÊN 147:14CHÂM NGÔN 27:22TÌNH CA 7:2GIÊ-RÊ-MI 12:13GIÊ-RÊ-MI 23:28Ê-XÊ-CHIÊN 27:17Ê-XÊ-CHIÊN 44:30Ê-XÊ-CHIÊN 45:13GIÔ-ÊN 2:24A-MỐT 5:11A-MỐT 8:5A-MỐT 8:6MA-THI-Ơ 3:12MA-THI-Ơ 13:25MA-THI-Ơ 13:30LU-CA 3:17LU-CA 16:7LU-CA 22:31GIĂNG 12:24CÔNG VỤ 27:38I CÔ-RINH 15:37KHẢI THỊ 6:6KHẢI THỊ 18:13