中文圣经
Từ vựng
shàng miàn
HSK 3

trên; phía trên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ thành phần ⿱⺊一

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 46 câu