← Từ vựng
上面
shàng miàn
HSK 3
trên; phía trên
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
面
face; surface, side; plane, dimension
bộ thủ 面thành phần ⿱??
Xuất hiện trong 46 câu
SÁNG THẾ 28:18XUẤT AI-CẬP 17:12XUẤT AI-CẬP 20:24XUẤT AI-CẬP 28:9XUẤT AI-CẬP 28:17XUẤT AI-CẬP 28:36XUẤT AI-CẬP 30:3XUẤT AI-CẬP 37:26XUẤT AI-CẬP 39:10XUẤT AI-CẬP 39:30XUẤT AI-CẬP 40:4LÊ-VI 6:12LÊ-VI 14:5LÊ-VI 14:50LÊ-VI 16:15DÂN SỐ 16:17I CÁC VUA 6:18I CÁC VUA 6:35I CÁC VUA 7:11I CÁC VUA 13:2II LỊCH SỬ 3:5II LỊCH SỬ 24:20E-XƠ-RA 7:11GIÓP 3:4Ê-XÊ-CHIÊN 36:10Ê-XÊ-CHIÊN 36:11Ê-XÊ-CHIÊN 36:12MA-THI-Ơ 21:7MA-THI-Ơ 23:22MA-THI-Ơ 28:2MÁC 11:7MÁC 15:26LU-CA 11:44LU-CA 19:35GIĂNG 21:9CÔNG VỤ 17:23I CÔ-RINH 3:10PHI-LÍP 3:14CÔ-LÔ-SE 3:1CÔ-LÔ-SE 3:2II TI-MÔ-THÊ 2:19HÊ-BƠ-RƠ 9:5HÊ-BƠ-RƠ 13:10KHẢI THỊ 3:12KHẢI THỊ 20:4KHẢI THỊ 20:11