中文圣经
Từ vựng
diū
HSK 5

mất; bỏ đi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to lose; to discard

bộ thủ thành phần ⿱王厶

Xuất hiện trong 85 câu

…và 25 câu nữa