中文圣经
← Từ vựng
丢
diū
HSK 5
mấtbỏ đi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

丢

to lose; to discard

bộ thủ 一thành phần ⿱王厶

Xuất hiện trong 80 câu

…và 20 câu nữa