中文圣经
← Từ vựng
产
chǎn
HSK 7
sinhsinh sảnsản xuấtsản phẩm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

产

to give birth, to bring forth, to produce

bộ thủ 亠thành phần ⿳亠丷厂

Xuất hiện trong 42 câu