← Từ vựng
产
chǎn
HSK 7
sinh; sinh sản; sản xuất; sản phẩm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
产
to give birth, to bring forth, to produce
bộ thủ 亠thành phần ⿳亠丷厂
Xuất hiện trong 42 câu
SÁNG THẾ 25:25LÊ-VI 12:4LÊ-VI 12:5LÊ-VI 25:19LÊ-VI 26:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 14:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:51PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:18II SA-MU-ÊN 9:10NÊ-HÊ-MI 10:37GIÓP 31:8THI THIÊN 48:6THI THIÊN 85:12Ê-SAI 13:8Ê-SAI 21:3Ê-SAI 26:18Ê-SAI 42:14Ê-SAI 45:10Ê-SAI 54:1Ê-SAI 65:23Ê-SAI 66:8GIÊ-RÊ-MI 4:31GIÊ-RÊ-MI 6:24GIÊ-RÊ-MI 13:21GIÊ-RÊ-MI 20:14GIÊ-RÊ-MI 22:23GIÊ-RÊ-MI 29:5GIÊ-RÊ-MI 29:28GIÊ-RÊ-MI 30:6GIÊ-RÊ-MI 49:24GIÊ-RÊ-MI 50:43Ê-XÊ-CHIÊN 36:30MI-CA 4:9MI-CA 4:10A-GAI 1:10GA-LA-TI 4:27I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:3