← Từ vựng
亨通
hēng tōng
thuận lợi; thịnh vượng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
亨
prospering, going smoothly
bộ thủ 亠thành phần ⿳亠口了
通
to pass through, to open, to connect; to communicate; common
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶甬
Xuất hiện trong 36 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:9GIÔ-SUÊ 1:8RU-TƠ 4:11I CÁC VUA 2:3II CÁC VUA 18:7I LỊCH SỬ 22:11I LỊCH SỬ 22:13II LỊCH SỬ 13:12II LỊCH SỬ 14:7II LỊCH SỬ 20:20II LỊCH SỬ 24:20II LỊCH SỬ 26:5II LỊCH SỬ 31:21II LỊCH SỬ 32:30E-XƠ-RA 5:8E-XƠ-RA 6:14NÊ-HÊ-MI 1:11NÊ-HÊ-MI 2:20GIÓP 9:4GIÓP 21:13GIÓP 21:16GIÓP 36:11THI THIÊN 118:25CHÂM NGÔN 28:13GIÁO HUẤN 7:14Ê-SAI 48:15Ê-SAI 53:10Ê-SAI 55:11GIÊ-RÊ-MI 5:28GIÊ-RÊ-MI 12:1GIÊ-RÊ-MI 22:30AI CA 1:5Ê-XÊ-CHIÊN 17:15ĐA-NIÊN 6:28ĐA-NIÊN 11:36