中文圣经
Từ vựng
hēng tōng

thuận lợi; thịnh vượng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

prospering, going smoothly

bộ thủ thành phần ⿳亠口了

to pass through, to open, to connect; to communicate; common

bộ thủ thành phần ⿺辶甬

Xuất hiện trong 36 câu