中文圣经
Từ vựng
cóng cǐ
HSK 4

từ đây; từ lúc đó; từ nay

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

from, by, since, whence, through

bộ thủ thành phần ⿰人人

this, these; in this case, then

bộ thủ thành phần ⿰止匕

Xuất hiện trong 43 câu