中文圣经
← Từ vựng
仿佛
fǎng fú
HSK 6
nhưdường nhưtương tự

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

仿

to imitate, to copy; fake; as if

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻方
佛

Buddha; Buddhist

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻弗

Xuất hiện trong 56 câu