中文圣经
← Từ vựng
众人
zhòng rén
HSK 7
mọi ngườiquần chúngđại chúng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

众

multitude, crowd; masses, public

bộ thủ 人thành phần ⿱人⿰人人
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 690 câu

…và 630 câu nữa