← Từ vựng
众人
zhòng rén
HSK 7
mọi người; quần chúng; đại chúng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
众
multitude, crowd; masses, public
bộ thủ 人thành phần ⿱人⿰人人
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 690 câu
SÁNG THẾ 11:9SÁNG THẾ 18:26SÁNG THẾ 19:6SÁNG THẾ 19:9SÁNG THẾ 20:16SÁNG THẾ 29:22SÁNG THẾ 34:25SÁNG THẾ 47:14SÁNG THẾ 47:15XUẤT AI-CẬP 8:14XUẤT AI-CẬP 12:30XUẤT AI-CẬP 12:42XUẤT AI-CẬP 12:50XUẤT AI-CẬP 16:6XUẤT AI-CẬP 34:30XUẤT AI-CẬP 34:32LÊ-VI 17:2LÊ-VI 21:24LÊ-VI 22:18DÂN SỐ 12:3DÂN SỐ 14:2DÂN SỐ 14:4DÂN SỐ 14:10DÂN SỐ 14:39DÂN SỐ 16:27DÂN SỐ 16:34DÂN SỐ 17:9DÂN SỐ 19:18DÂN SỐ 22:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:45PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 34:12GIÔ-SUÊ 3:1GIÔ-SUÊ 3:7GIÔ-SUÊ 3:17GIÔ-SUÊ 4:14GIÔ-SUÊ 6:11GIÔ-SUÊ 6:14GIÔ-SUÊ 6:24GIÔ-SUÊ 6:26GIÔ-SUÊ 7:23GIÔ-SUÊ 7:24GIÔ-SUÊ 7:25GIÔ-SUÊ 7:26GIÔ-SUÊ 8:15GIÔ-SUÊ 8:21GIÔ-SUÊ 8:24GIÔ-SUÊ 8:31
…và 630 câu nữa