← Từ vựng
其中
qí zhōng
HSK 2
trong đó; giữa; bao gồm; ở giữa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
其
his, her, its, their; that
bộ thủ 八thành phần ⿱甘⿱一八
中
central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese
bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨
Xuất hiện trong 329 câu
SÁNG THẾ 18:24SÁNG THẾ 23:17XUẤT AI-CẬP 10:26XUẤT AI-CẬP 20:11XUẤT AI-CẬP 25:9XUẤT AI-CẬP 35:21XUẤT AI-CẬP 40:9LÊ-VI 2:16LÊ-VI 3:9LÊ-VI 5:4LÊ-VI 6:15LÊ-VI 8:10LÊ-VI 9:17LÊ-VI 11:22LÊ-VI 11:32LÊ-VI 11:33LÊ-VI 11:34LÊ-VI 11:35LÊ-VI 18:29LÊ-VI 25:32LÊ-VI 25:45DÂN SỐ 1:47DÂN SỐ 1:50DÂN SỐ 3:22DÂN SỐ 7:1DÂN SỐ 13:18DÂN SỐ 13:20DÂN SỐ 14:38DÂN SỐ 16:46DÂN SỐ 17:6DÂN SỐ 18:9DÂN SỐ 18:16DÂN SỐ 18:29DÂN SỐ 18:30DÂN SỐ 18:32DÂN SỐ 26:7DÂN SỐ 26:41DÂN SỐ 26:43DÂN SỐ 31:37DÂN SỐ 31:38DÂN SỐ 31:39DÂN SỐ 31:40DÂN SỐ 33:53DÂN SỐ 35:6DÂN SỐ 35:25DÂN SỐ 35:34PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:35PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:16GIÔ-SUÊ 6:17GIÔ-SUÊ 6:24GIÔ-SUÊ 10:20GIÔ-SUÊ 10:28GIÔ-SUÊ 11:12GIÔ-SUÊ 19:47GIÔ-SUÊ 19:50GIÔ-SUÊ 21:43GIÔ-SUÊ 24:13
…và 269 câu nữa