中文圣经
← Từ vựng
其中
qí zhōng
HSK 2
trong đógiữabao gồmở giữa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

其

his, her, its, their; that

bộ thủ 八thành phần ⿱甘⿱一八
中

central; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese

bộ thủ 丨thành phần ⿻口丨

Xuất hiện trong 329 câu

…và 269 câu nữa