中文圣经
Từ vựng
shòu

thú vật; con vật; quái vật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

beast, animal; bestial

bộ thủ thành phần ⿱⿱丷田⿱一口

Xuất hiện trong 80 câu

…và 20 câu nữa