中文圣经
← Từ vựng
喝
hē
HSK 1
uốngkêu gọi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

喝

to drink; to shout, to call out

bộ thủ 口thành phần ⿰口曷

Xuất hiện trong 249 câu

…và 189 câu nữa