← Từ vựng
因
yīn
HSK 6
bởi vì; chữ cũ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
因
cause, reason; by; because
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗大
Xuất hiện trong 1689 câu
SÁNG THẾ 8:21SÁNG THẾ 12:3SÁNG THẾ 12:10SÁNG THẾ 12:13SÁNG THẾ 12:16SÁNG THẾ 12:17SÁNG THẾ 16:2SÁNG THẾ 16:5SÁNG THẾ 17:14SÁNG THẾ 18:18SÁNG THẾ 19:15SÁNG THẾ 20:18SÁNG THẾ 21:11SÁNG THẾ 22:18SÁNG THẾ 24:27SÁNG THẾ 25:21SÁNG THẾ 26:4SÁNG THẾ 26:5SÁNG THẾ 26:9SÁNG THẾ 26:18SÁNG THẾ 27:41SÁNG THẾ 27:46SÁNG THẾ 28:14SÁNG THẾ 30:3SÁNG THẾ 30:20SÁNG THẾ 32:20SÁNG THẾ 34:7SÁNG THẾ 38:24SÁNG THẾ 39:5SÁNG THẾ 41:31SÁNG THẾ 41:32SÁNG THẾ 47:13SÁNG THẾ 47:17SÁNG THẾ 47:20SÁNG THẾ 49:12SÁNG THẾ 49:24XUẤT AI-CẬP 1:12XUẤT AI-CẬP 1:14XUẤT AI-CẬP 2:10XUẤT AI-CẬP 2:22XUẤT AI-CẬP 2:23XUẤT AI-CẬP 3:7XUẤT AI-CẬP 4:26XUẤT AI-CẬP 5:21XUẤT AI-CẬP 6:1XUẤT AI-CẬP 6:9XUẤT AI-CẬP 8:24XUẤT AI-CẬP 12:42XUẤT AI-CẬP 13:8XUẤT AI-CẬP 14:25XUẤT AI-CẬP 15:1XUẤT AI-CẬP 15:16XUẤT AI-CẬP 15:21XUẤT AI-CẬP 17:7XUẤT AI-CẬP 18:9XUẤT AI-CẬP 18:15XUẤT AI-CẬP 20:25XUẤT AI-CẬP 21:26XUẤT AI-CẬP 21:27XUẤT AI-CẬP 22:27
…và 1629 câu nữa