中文圣经
← Từ vựng
因
yīn
HSK 6
bởi vìchữ cũ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

因

cause, reason; by; because

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗大

Xuất hiện trong 1689 câu

…và 1629 câu nữa