中文圣经
← Từ vựng
夸
kuā
HSK 7
dùng cho âm tự học

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

夸

extravagant, luxurious; handsome

bộ thủ 大thành phần ⿱大亏Chữ khó đọc · kuā

Xuất hiện trong 42 câu