中文圣经
← Từ vựng
安息
ān xī
nghỉngủyên nghỉ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

安

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀女
息

to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news

bộ thủ 心thành phần ⿱自心

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa