中文圣经
Từ vựng
ān xī

nghỉ; ngủ; yên nghỉ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ thành phần ⿱宀女

to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news

bộ thủ thành phần ⿱自心

Xuất hiện trong 65 câu

…và 5 câu nữa