中文圣经
Từ vựng
fù zú
HSK 7

giàu; dồi dào; phong phú; sung túc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

abundant, ample; rich, wealthy

bộ thủ thành phần ⿱宀畐

foot; to attain, to satisfy; enough

bộ thủ thành phần ⿱口?

Xuất hiện trong 50 câu