← Từ vựng
富足
fù zú
HSK 7
giàu; dồi dào; phong phú; sung túc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
富
abundant, ample; rich, wealthy
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀畐
足
foot; to attain, to satisfy; enough
bộ thủ 足thành phần ⿱口?
Xuất hiện trong 50 câu
SÁNG THẾ 14:23XUẤT AI-CẬP 30:15LÊ-VI 25:26LÊ-VI 25:47LÊ-VI 25:49I SA-MU-ÊN 2:7I CÁC VUA 3:13GIÓP 15:29GIÓP 27:19GIÓP 34:19THI THIÊN 45:12THI THIÊN 49:2CHÂM NGÔN 10:4CHÂM NGÔN 10:22CHÂM NGÔN 13:7CHÂM NGÔN 14:20CHÂM NGÔN 18:11CHÂM NGÔN 18:23CHÂM NGÔN 19:1CHÂM NGÔN 21:17CHÂM NGÔN 28:6CHÂM NGÔN 28:11CHÂM NGÔN 30:8GIÁO HUẤN 5:12GIÁO HUẤN 10:6GIÊ-RÊ-MI 5:27ĐA-NIÊN 11:2Ô-SÊ 12:8XA-CHA-RI 11:5LU-CA 1:53LU-CA 6:24LU-CA 12:21LU-CA 14:12LU-CA 18:23LA-MÃ 11:12I CÔ-RINH 1:5II CÔ-RINH 6:10II CÔ-RINH 8:9II CÔ-RINH 9:11I TI-MÔ-THÊ 6:17I TI-MÔ-THÊ 6:18GIA-CƠ 1:10GIA-CƠ 1:11GIA-CƠ 2:5GIA-CƠ 2:6GIA-CƠ 5:1KHẢI THỊ 2:9KHẢI THỊ 3:17KHẢI THỊ 3:18KHẢI THỊ 18:19