中文圣经
← Từ vựng
差遣
chāi qiǎn
gửiphân côngsai bảogiao việc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

差

difference, gap; almost, nearly; in error; an officer

bộ thủ 工thành phần ⿸羊工
遣

to send, to dispatch; to exile, to send off

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶⿱⿱中一㠯Chữ khó đọc · qiǎn

Xuất hiện trong 173 câu

…và 113 câu nữa