← Từ vựng
差遣
chà qiǎn
gửi; phân công; sai bảo; giao việc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
差
difference, gap; almost, nearly; in error; an officer
bộ thủ 工thành phần ⿸羊工
遣
to send, to dispatch; to exile, to send off
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶⿱⿱中一㠯
Xuất hiện trong 173 câu
SÁNG THẾ 24:7SÁNG THẾ 24:40XUẤT AI-CẬP 23:20XUẤT AI-CẬP 33:2DÂN SỐ 20:14DÂN SỐ 20:16DÂN SỐ 21:21DÂN SỐ 22:5DÂN SỐ 22:15DÂN SỐ 24:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:26GIÔ-SUÊ 1:16GIÔ-SUÊ 24:5QUAN ÁN 6:8QUAN ÁN 6:14QUAN ÁN 13:8I SA-MU-ÊN 12:8I SA-MU-ÊN 12:11I SA-MU-ÊN 15:1I SA-MU-ÊN 15:18I SA-MU-ÊN 15:20I SA-MU-ÊN 16:1I SA-MU-ÊN 16:19I SA-MU-ÊN 16:22I SA-MU-ÊN 18:5I SA-MU-ÊN 21:2II SA-MU-ÊN 5:11II SA-MU-ÊN 10:2II SA-MU-ÊN 10:16II SA-MU-ÊN 12:1I CÁC VUA 1:44I CÁC VUA 1:53I CÁC VUA 2:25I CÁC VUA 2:29I CÁC VUA 2:36I CÁC VUA 2:42I CÁC VUA 5:1I CÁC VUA 5:2I CÁC VUA 5:8I CÁC VUA 7:13I CÁC VUA 8:44I CÁC VUA 9:27I CÁC VUA 12:18I CÁC VUA 14:6I CÁC VUA 18:19I CÁC VUA 18:20I CÁC VUA 19:2I CÁC VUA 20:2I CÁC VUA 20:5I CÁC VUA 20:6I CÁC VUA 20:7I CÁC VUA 20:9I CÁC VUA 20:10I CÁC VUA 20:17II CÁC VUA 1:2II CÁC VUA 1:9II CÁC VUA 1:11II CÁC VUA 1:13II CÁC VUA 2:4II CÁC VUA 2:6
…và 113 câu nữa