← Từ vựng
废
fèi
HSK 7
bãi bỏ; bỏ; hủy bỏ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
废
to terminate; to discard; to abgrogate
bộ thủ 广thành phần ⿸广发
Xuất hiện trong 47 câu
DÂN SỐ 30:8DÂN SỐ 30:12DÂN SỐ 30:13DÂN SỐ 30:15II SA-MU-ÊN 3:9II SA-MU-ÊN 6:21I CÁC VUA 15:14I CÁC VUA 22:43II CÁC VUA 12:3II CÁC VUA 14:4II CÁC VUA 15:4II CÁC VUA 15:35II CÁC VUA 18:4II CÁC VUA 18:22II CÁC VUA 23:5II CÁC VUA 23:11II CÁC VUA 23:19II LỊCH SỬ 15:17II LỊCH SỬ 20:33II LỊCH SỬ 32:12II LỊCH SỬ 36:3Ê-XƠ-TÊ 9:27GIÓP 12:20THI THIÊN 119:126THI THIÊN 148:6Ê-SAI 24:5Ê-SAI 36:7GIÊ-RÊ-MI 5:24ĐA-NIÊN 2:21ĐA-NIÊN 7:14Ô-SÊ 13:11MA-THI-Ơ 5:18MA-THI-Ơ 15:6MA-THI-Ơ 24:35MÁC 7:13MÁC 13:31LU-CA 16:17LU-CA 21:33GIĂNG 10:35CÔNG VỤ 13:22LA-MÃ 3:31I CÔ-RINH 6:13I CÔ-RINH 7:18II CÔ-RINH 3:13II CÔ-RINH 3:14II TI-MÔ-THÊ 1:10II PHIA-RƠ 3:10