中文圣经
← Từ vựng
废
fèi
HSK 7
bãi bỏbỏhủy bỏ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

废

to terminate; to discard; to abgrogate

bộ thủ 广thành phần ⿸广发

Xuất hiện trong 47 câu