中文圣经
Từ vựng
yì xiàng

tầm nhìn; hiện tượng kỳ lạ; ảo tưởng; sự hiện thấy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

different, strange, unusual; foreign; surprising

bộ thủ thành phần ⿱巳廾

elephant; ivory; figure, image

bộ thủ thành phần ⿳⺈口豕

Xuất hiện trong 88 câu

…và 28 câu nữa