← Từ vựng
异象
yì xiàng
tầm nhìn; hiện tượng kỳ lạ; ảo tưởng; sự hiện thấy
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
异
different, strange, unusual; foreign; surprising
bộ thủ 廾thành phần ⿱巳廾
象
elephant; ivory; figure, image
bộ thủ 豕thành phần ⿳⺈口豕
Xuất hiện trong 88 câu
SÁNG THẾ 15:1SÁNG THẾ 46:2XUẤT AI-CẬP 3:3DÂN SỐ 12:6DÂN SỐ 24:4DÂN SỐ 24:16GIÓP 4:13GIÓP 7:14GIÓP 20:8GIÓP 33:15THI THIÊN 89:19CHÂM NGÔN 29:18Ê-SAI 21:2Ê-SAI 22:1Ê-SAI 22:5Ê-SAI 29:7GIÊ-RÊ-MI 14:14GIÊ-RÊ-MI 23:16AI CA 2:9AI CA 2:14Ê-XÊ-CHIÊN 1:1Ê-XÊ-CHIÊN 7:13Ê-XÊ-CHIÊN 7:26Ê-XÊ-CHIÊN 8:3Ê-XÊ-CHIÊN 11:24Ê-XÊ-CHIÊN 12:22Ê-XÊ-CHIÊN 12:23Ê-XÊ-CHIÊN 12:24Ê-XÊ-CHIÊN 12:27Ê-XÊ-CHIÊN 13:7Ê-XÊ-CHIÊN 13:9Ê-XÊ-CHIÊN 13:16Ê-XÊ-CHIÊN 13:23Ê-XÊ-CHIÊN 21:29Ê-XÊ-CHIÊN 22:28Ê-XÊ-CHIÊN 40:2Ê-XÊ-CHIÊN 43:3ĐA-NIÊN 1:17ĐA-NIÊN 2:19ĐA-NIÊN 2:28ĐA-NIÊN 4:5ĐA-NIÊN 4:9ĐA-NIÊN 4:10ĐA-NIÊN 4:13ĐA-NIÊN 7:1ĐA-NIÊN 7:2ĐA-NIÊN 7:7ĐA-NIÊN 7:13ĐA-NIÊN 7:15ĐA-NIÊN 8:1ĐA-NIÊN 8:2ĐA-NIÊN 8:13ĐA-NIÊN 8:15ĐA-NIÊN 8:16ĐA-NIÊN 8:17ĐA-NIÊN 8:26ĐA-NIÊN 8:27ĐA-NIÊN 9:21ĐA-NIÊN 9:23ĐA-NIÊN 9:24
…và 28 câu nữa