中文圣经
← Từ vựng
心意
xīn yì
HSK 7
ý địnhlòng tốtthiện chí

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

心

heart; mind; soul

bộ thủ 心
意

thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention

bộ thủ 心thành phần ⿱音心

Xuất hiện trong 39 câu