← Từ vựng
心意
xīn yì
HSK 7
ý định; lòng tốt; thiện chí
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
心
heart; mind; soul
bộ thủ 心
意
thought, idea, opinion; desire, wish; meaning, intention
bộ thủ 心thành phần ⿱音心
Xuất hiện trong 39 câu
DÂN SỐ 15:39DÂN SỐ 16:28DÂN SỐ 24:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:23GIÔ-SUÊ 14:7I SA-MU-ÊN 2:35I SA-MU-ÊN 13:14I SA-MU-ÊN 14:7II SA-MU-ÊN 7:3II SA-MU-ÊN 7:21II CÁC VUA 10:30I LỊCH SỬ 17:2I LỊCH SỬ 17:19I LỊCH SỬ 22:19II LỊCH SỬ 1:11II LỊCH SỬ 11:16II LỊCH SỬ 12:14II LỊCH SỬ 19:3II LỊCH SỬ 20:33E-XƠ-RA 5:17E-XƠ-RA 7:27NÊ-HÊ-MI 4:15THI THIÊN 5:3CHÂM NGÔN 18:2GIÁO HUẤN 8:3Ê-XÊ-CHIÊN 13:3Ê-XÊ-CHIÊN 20:32ĐA-NIÊN 4:19ĐA-NIÊN 5:6ĐA-NIÊN 5:10A-MỐT 4:13MA-THI-Ơ 9:4LU-CA 21:14CÔNG VỤ 13:22LA-MÃ 12:2II CÔ-RINH 8:10II CÔ-RINH 10:5HÊ-BƠ-RƠ 12:17I PHIA-RƠ 4:3