中文圣经
← Từ vựng
必定
bì dìng
HSK 7
nhất địnhchắc chắnphải

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

必

surely, certainly; must; will

bộ thủ 心thành phần ⿻心丿
定

to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋

Xuất hiện trong 49 câu