← Từ vựng
必定
bì dìng
HSK 7
nhất định; chắc chắn; phải
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
必
surely, certainly; must; will
bộ thủ 心thành phần ⿻心丿
定
to decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure
bộ thủ 宀thành phần ⿱宀疋
Xuất hiện trong 49 câu
SÁNG THẾ 2:17SÁNG THẾ 31:42SÁNG THẾ 32:12SÁNG THẾ 46:4SÁNG THẾ 50:24SÁNG THẾ 50:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 23:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:18GIÔ-SUÊ 24:15QUAN ÁN 11:10I SA-MU-ÊN 15:32I SA-MU-ÊN 16:6I SA-MU-ÊN 20:26I SA-MU-ÊN 25:34II SA-MU-ÊN 12:14I CÁC VUA 13:32I CÁC VUA 20:23I CÁC VUA 20:25II CÁC VUA 1:4II CÁC VUA 1:6II CÁC VUA 1:16II CÁC VUA 5:11GIÓP 8:6THI THIÊN 139:11CHÂM NGÔN 12:2Ê-SAI 54:17Ê-SAI 56:3GIÊ-RÊ-MI 2:35GIÊ-RÊ-MI 37:9GIÊ-RÊ-MI 51:56Ê-XÊ-CHIÊN 12:25Ê-XÊ-CHIÊN 12:28Ê-XÊ-CHIÊN 18:9Ê-XÊ-CHIÊN 18:19Ê-XÊ-CHIÊN 18:21Ê-XÊ-CHIÊN 18:28Ê-XÊ-CHIÊN 24:14Ê-XÊ-CHIÊN 31:11Ê-XÊ-CHIÊN 33:13Ê-XÊ-CHIÊN 33:14Ê-XÊ-CHIÊN 33:15Ê-XÊ-CHIÊN 33:16ĐA-NIÊN 4:26ĐA-NIÊN 11:17Ô-SÊ 7:13XA-CHA-RI 12:9GIĂNG 6:35CÔNG VỤ 27:24