中文圣经
← Từ vựng
恶人
è rén
người xấungười áckẻ tội phạmtên ác

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

恶

bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating

bộ thủ 心thành phần ⿱亚心
人

man, person; people

bộ thủ 人

Xuất hiện trong 286 câu

…và 226 câu nữa