← Từ vựng
恶人
è rén
người xấu; người ác; kẻ tội phạm; tên ác
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
恶
bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating
bộ thủ 心thành phần ⿱亚心
人
man, person; people
bộ thủ 人
Xuất hiện trong 286 câu
SÁNG THẾ 18:25XUẤT AI-CẬP 23:1XUẤT AI-CẬP 23:7DÂN SỐ 16:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 25:2I SA-MU-ÊN 2:9I SA-MU-ÊN 2:12I SA-MU-ÊN 24:13I SA-MU-ÊN 30:22II SA-MU-ÊN 3:39II SA-MU-ÊN 4:11I CÁC VUA 8:32II LỊCH SỬ 6:23II LỊCH SỬ 19:2Ê-XƠ-TÊ 7:6GIÓP 3:17GIÓP 8:22GIÓP 9:22GIÓP 9:24GIÓP 10:3GIÓP 11:20GIÓP 15:20GIÓP 16:11GIÓP 18:5GIÓP 20:5GIÓP 20:29GIÓP 21:7GIÓP 21:16GIÓP 21:17GIÓP 21:19GIÓP 21:28GIÓP 21:30GIÓP 22:15GIÓP 22:18GIÓP 24:6GIÓP 24:12GIÓP 24:18GIÓP 27:7GIÓP 27:13GIÓP 34:8GIÓP 34:26GIÓP 34:36GIÓP 35:12GIÓP 36:6GIÓP 36:17GIÓP 38:13GIÓP 38:15GIÓP 40:12THI THIÊN 1:1THI THIÊN 1:4THI THIÊN 1:5THI THIÊN 1:6THI THIÊN 3:7THI THIÊN 5:4THI THIÊN 7:9THI THIÊN 7:11THI THIÊN 7:14THI THIÊN 9:5THI THIÊN 9:16
…và 226 câu nữa