中文圣经
← Từ vựng
悔改
huǐ gǎi
sám hốiăn năn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

悔

to regret, to repent, to show remorse

bộ thủ 忄thành phần ⿰忄每
改

to alter, to change, to improve, to remodel

bộ thủ 攵thành phần ⿰己攵

Xuất hiện trong 46 câu