中文圣经
← Từ vựng
所生
suǒ shēng
cha mẹbố mẹcha mẹ đẻ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

所

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ 户thành phần ⿰户斤
生

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ 生thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 98 câu

…và 38 câu nữa