中文圣经
Từ vựng
shǒu xià

tay chân; dưới quyền; tiền

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hand

bộ thủ

below, underneath; inferior; to bring down; next

bộ thủ thành phần ⿱一卜

Xuất hiện trong 49 câu