← Từ vựng
打碎
dǎ suì
vỡ; bể; nứt ra từng mảnh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
打
to attack, to beat, to hit, to strike
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌丁
碎
to break, to smash; broken, busted
bộ thủ 石thành phần ⿰石卒
Xuất hiện trong 51 câu
XUẤT AI-CẬP 23:24XUẤT AI-CẬP 34:13LÊ-VI 6:28LÊ-VI 11:35PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:3I SA-MU-ÊN 2:10II CÁC VUA 11:18II CÁC VUA 18:4II CÁC VUA 23:6II CÁC VUA 23:12II CÁC VUA 23:14II CÁC VUA 23:15II CÁC VUA 25:13II LỊCH SỬ 14:3II LỊCH SỬ 23:17II LỊCH SỬ 31:1II LỊCH SỬ 34:4II LỊCH SỬ 34:7THI THIÊN 42:10THI THIÊN 68:23THI THIÊN 89:10THI THIÊN 89:23CHÂM NGÔN 27:22Ê-SAI 19:10Ê-SAI 21:9Ê-SAI 27:9Ê-SAI 30:14GIÊ-RÊ-MI 19:10GIÊ-RÊ-MI 19:11GIÊ-RÊ-MI 23:29GIÊ-RÊ-MI 25:34GIÊ-RÊ-MI 43:13GIÊ-RÊ-MI 48:12GIÊ-RÊ-MI 48:38GIÊ-RÊ-MI 51:20GIÊ-RÊ-MI 51:21GIÊ-RÊ-MI 51:22GIÊ-RÊ-MI 51:23GIÊ-RÊ-MI 52:17Ê-XÊ-CHIÊN 6:4Ê-XÊ-CHIÊN 6:6ĐA-NIÊN 2:35ĐA-NIÊN 2:40ĐA-NIÊN 2:44ĐA-NIÊN 2:45Ô-SÊ 8:6A-MỐT 9:1MI-CA 1:7MI-CA 4:13NA-HÂM 2:1