中文圣经
Từ vựng
dǎ suì

vỡ; bể; nứt ra từng mảnh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to attack, to beat, to hit, to strike

bộ thủ thành phần ⿰扌丁

to break, to smash; broken, busted

bộ thủ thành phần ⿰石卒

Xuất hiện trong 51 câu