← Từ vựng
托
tuō
HSK 6
nắm; chống đỡ; cái để tựa; yêu cầu; gửi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
托
to raise, to support; to entrust, to rely on
bộ thủ 扌thành phần ⿰扌乇
Xuất hiện trong 48 câu
SÁNG THẾ 10:14SÁNG THẾ 24:18SÁNG THẾ 38:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 24:5QUAN ÁN 3:15QUAN ÁN 16:26QUAN ÁN 16:29I SA-MU-ÊN 1:1II SA-MU-ÊN 14:29II SA-MU-ÊN 14:32II SA-MU-ÊN 15:36I CÁC VUA 21:8I CÁC VUA 22:8II CÁC VUA 3:11II CÁC VUA 8:8I LỊCH SỬ 1:12II LỊCH SỬ 18:7Ê-XƠ-TÊ 4:13THI THIÊN 91:12GIÊ-RÊ-MI 14:14GIÊ-RÊ-MI 14:15GIÊ-RÊ-MI 23:25GIÊ-RÊ-MI 26:9GIÊ-RÊ-MI 27:15GIÊ-RÊ-MI 29:9GIÊ-RÊ-MI 29:21GIÊ-RÊ-MI 47:4A-MỐT 9:7XA-CHA-RI 13:3MA-THI-Ơ 4:6LU-CA 4:11LU-CA 7:3LU-CA 7:6LU-CA 7:10LU-CA 12:48CÔNG VỤ 4:25CÔNG VỤ 11:30CÔNG VỤ 12:20CÔNG VỤ 14:26LA-MÃ 11:18II CÔ-RINH 8:19GA-LA-TI 2:7I TI-MÔ-THÊ 1:11HÊ-BƠ-RƠ 1:3I PHIA-RƠ 5:12