中文圣经
← Từ vựng
托
tuō
HSK 6
nắmchống đỡcái để tựayêu cầugửi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

托

to raise, to support; to entrust, to rely on

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌乇

Xuất hiện trong 43 câu