中文圣经
Từ vựng
wú huā guǒ

quả vả; quả lựu; lựu non

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

no, not; lacking, -less

bộ thủ thành phần ⿱一尢

flower, blossom; to spend (time or money)

bộ thủ thành phần ⿱艹化

fruit, nut; result

bộ thủ thành phần ⿱田木

Xuất hiện trong 57 câu