← Từ vựng
无花果
wú huā guǒ
quả vả; quả lựu; lựu non
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
无
no, not; lacking, -less
bộ thủ 无thành phần ⿱一尢
花
flower, blossom; to spend (time or money)
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹化
果
fruit, nut; result
bộ thủ 木thành phần ⿱田木
Xuất hiện trong 57 câu
SÁNG THẾ 3:7DÂN SỐ 13:23DÂN SỐ 20:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:8QUAN ÁN 9:10QUAN ÁN 9:11I SA-MU-ÊN 25:18I SA-MU-ÊN 30:12I CÁC VUA 4:25II CÁC VUA 18:31II CÁC VUA 20:7I LỊCH SỬ 12:40NÊ-HÊ-MI 13:15THI THIÊN 105:33CHÂM NGÔN 27:18TÌNH CA 2:13Ê-SAI 28:4Ê-SAI 34:4Ê-SAI 36:16Ê-SAI 38:21GIÊ-RÊ-MI 5:17GIÊ-RÊ-MI 8:13GIÊ-RÊ-MI 24:1GIÊ-RÊ-MI 24:2GIÊ-RÊ-MI 24:3GIÊ-RÊ-MI 24:5GIÊ-RÊ-MI 24:8GIÊ-RÊ-MI 29:17Ô-SÊ 2:12Ô-SÊ 9:10GIÔ-ÊN 1:7GIÔ-ÊN 1:12GIÔ-ÊN 2:22A-MỐT 4:9MI-CA 4:4MI-CA 7:1NA-HÂM 3:12HA-BA-CÚC 3:17A-GAI 2:19XA-CHA-RI 3:10MA-THI-Ơ 7:16MA-THI-Ơ 21:19MA-THI-Ơ 21:20MA-THI-Ơ 21:21MA-THI-Ơ 24:32MÁC 11:13MÁC 11:20MÁC 11:21MÁC 13:28LU-CA 6:44LU-CA 13:6LU-CA 13:7LU-CA 21:29GIĂNG 1:48GIĂNG 1:50GIA-CƠ 3:12KHẢI THỊ 6:13