中文圣经
Từ vựng
zhù

trụ; cột; đỡ; tựa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to lean on; pillar, post, support

bộ thủ thành phần ⿰木主

Xuất hiện trong 87 câu

…và 27 câu nữa