← Từ vựng
歌颂
gē sòng
HSK 7
ca tụng; khen ngợi; thơm thảo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
歌
song, lyrics; to sing, to chant
bộ thủ 欠thành phần ⿰哥欠
颂
to laud, to acclaim; ode, hymn
bộ thủ 页thành phần ⿰公页
Xuất hiện trong 48 câu
XUẤT AI-CẬP 15:21QUAN ÁN 5:3II SA-MU-ÊN 22:50I LỊCH SỬ 15:16I LỊCH SỬ 16:9I LỊCH SỬ 16:42GIÓP 36:24THI THIÊN 7:17THI THIÊN 9:2THI THIÊN 9:11THI THIÊN 18:49THI THIÊN 21:13THI THIÊN 30:4THI THIÊN 30:12THI THIÊN 33:2THI THIÊN 42:8THI THIÊN 47:6THI THIÊN 47:7THI THIÊN 57:7THI THIÊN 57:9THI THIÊN 59:16THI THIÊN 59:17THI THIÊN 61:8THI THIÊN 66:2THI THIÊN 66:4THI THIÊN 68:4THI THIÊN 68:32THI THIÊN 68:33THI THIÊN 71:22THI THIÊN 71:23THI THIÊN 75:9THI THIÊN 92:1THI THIÊN 98:4THI THIÊN 98:5THI THIÊN 101:1THI THIÊN 104:33THI THIÊN 108:3THI THIÊN 135:3THI THIÊN 138:1THI THIÊN 138:5THI THIÊN 144:9THI THIÊN 146:2THI THIÊN 147:1THI THIÊN 147:7THI THIÊN 149:3LA-MÃ 15:9CÔ-LÔ-SE 3:16GIA-CƠ 5:13