中文圣经
← Từ vựng
歌颂
gē sòng
HSK 7
ca tụngkhen ngợithơm thảo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

歌

song, lyrics; to sing, to chant

bộ thủ 欠thành phần ⿰哥欠
颂

to laud, to acclaim; ode, hymn

bộ thủ 页thành phần ⿰公页Chữ khó đọc · sòng

Xuất hiện trong 48 câu