中文圣经
← Từ vựng
此
cǐ
HSK 4
cái nàycái nầynhững cái này

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

此

this, these; in this case, then

bộ thủ 止thành phần ⿰止匕

Xuất hiện trong 39 câu