← Từ vựng
毁谤
huǐ bàng
phỉ báng; phê phán; lăng mạ; kỳ thị
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
毁
to damage, to ruin; to defame, to slander
bộ thủ 殳thành phần ⿰⿱臼工殳
谤
to slander, to defame
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠旁
Xuất hiện trong 49 câu
XUẤT AI-CẬP 22:28DÂN SỐ 12:1DÂN SỐ 12:8II LỊCH SỬ 32:16II LỊCH SỬ 32:17NÊ-HÊ-MI 4:4NÊ-HÊ-MI 5:9NÊ-HÊ-MI 6:13THI THIÊN 15:3THI THIÊN 44:16THI THIÊN 50:20THI THIÊN 73:9Ê-SAI 51:7Ê-XÊ-CHIÊN 35:12XÔ-PHÔ-NI 2:8XÔ-PHÔ-NI 2:10MA-THI-Ơ 5:11MÁC 9:39LU-CA 2:34CÔNG VỤ 13:45CÔNG VỤ 18:6CÔNG VỤ 19:9CÔNG VỤ 23:5CÔNG VỤ 28:22LA-MÃ 3:8LA-MÃ 14:16I CÔ-RINH 4:13I CÔ-RINH 10:30II CÔ-RINH 6:3II CÔ-RINH 12:20Ê-PHÊ-SÔ 4:31CÔ-LÔ-SE 3:8I TI-MÔ-THÊ 3:7I TI-MÔ-THÊ 6:4TÍT 2:5TÍT 3:2HÊ-BƠ-RƠ 10:33I PHIA-RƠ 2:1I PHIA-RƠ 2:12I PHIA-RƠ 3:16I PHIA-RƠ 4:4II PHIA-RƠ 2:2II PHIA-RƠ 2:10II PHIA-RƠ 2:11II PHIA-RƠ 2:12GIU-ĐE 1:8GIU-ĐE 1:9GIU-ĐE 1:10KHẢI THỊ 2:9