中文圣经
Từ vựng
huǐ bàng

phỉ báng; phê phán; lăng mạ; kỳ thị

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to damage, to ruin; to defame, to slander

bộ thủ thành phần ⿰⿱臼工殳

to slander, to defame

bộ thủ thành phần ⿰讠旁

Xuất hiện trong 49 câu